heroic poetry

heroic poetry

A bard recites heroic poetry to a gathered crowd.

Định nghĩa

Danh từ: Thể loại thơ ca anh hùng, thường ca ngợi những chiến công hành động dũng cảm của một hoặc nhiều anh hùng trong lịch sử hoặc huyền thoại.

dụ sử dụng
  • ("Beowulf" một dụ kinh điển của thơ ca anh hùng.)
  • (Nhiều nền văn hóa cổ đại truyền thống thơ ca anh hùng riêng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Heroic poetry thường được viết dưới dạng sử thi (epic), với nhịp điệu trang trọng ngôn ngữ cao siêu.

    • The Iliad and the Odyssey are masterpieces of heroic poetry. (Iliad Odyssey những kiệt tác của thơ ca anh hùng.)
  • Heroic poetry khác với thơ ca thông thườngchỗ tập trung vào các chủ đề như lòng dũng cảm, danh dự, sự hy sinh cộng đồng.

    • Heroic poetry often serves to inspire patriotism and moral values. (Thơ ca anh hùng thường tác dụng truyền cảm hứng yêu nước các giá trị đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Heroic poem (danh từ): bài thơ anh hùng.

    • A heroic poem typically features a protagonist with superhuman abilities. (Một bài thơ anh hùng thườngnhân vật chính với khả năng siêu phàm.)
  • Heroic verse (danh từ): thể thơ anh hùng (thường thể thơ ngũ ngôn hoặc lục bát trong tiếng Anh).

    • The poet composed the work in heroic verse. (Nhà thơ đã sáng tác tác phẩm bằng thể thơ anh hùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Epic poetry: thơ sử thi (thường quy mô lớn hơn mang tính sử thi).
  • Heroic lay: khúc ca anh hùng (dạng ngắn hơn, thường truyền miệng).
Các cụm từ liên quan
  • Compose heroic poetry: sáng tác thơ ca anh hùng.

    • The bard composed heroic poetry to honor the king's victories. (Người hát rong đã sáng tác thơ ca anh hùng để tôn vinh những chiến thắng của nhà vua.)
  • Tradition of heroic poetry: truyền thống thơ ca anh hùng.

    • The tradition of heroic poetry in Vietnam includes tales of national heroes. (Truyền thống thơ ca anh hùng ở Việt Nam bao gồm những câu chuyện về các anh hùng dân tộc.)
Thành ngữ liên quan
  • Sing of heroic deeds: hát về những chiến công anh hùng (một cách diễn đạt phổ biến trong thơ ca).
    • The poet sang of heroic deeds performed by the ancient warriors. (Nhà thơ đã hát về những chiến công anh hùng do các chiến binh cổ đại thực hiện.)